![]() |
| stt | Họ và tên | stt Họ và tên | stt Họ và tên |
| 1 | Âu Dịch Xương | 92 Mai Ngọc Lư | 183 Nguyễn Văn Tràng |
| 2 | Bùi Huỳnh Hoa | 93 Mai Văn Đạt | 184 Nguyễn Văn Từ |
| 3 | Bùi Ngọc Nở | 94 Ngô Đồng Trực | 185 Nguyễn Văn Tỷ |
| 4 | Bùi Nguyên Tường | 95 Ngô Sơn Khánh | 186 Nguyễn Văn Vïnh (R) |
| 5 | Bùi Thế Hiền | 96 Ngô Thanh Chi | 187 Nguyễn Văn Vinh |
| 6 | Bùi Tiến | 97 Ngô Tiến Hưng | 188 Nguyễn Việt Dũng |
| 7 | Bùi Việt Hùng | 98 Ngô Văn Đảng | 189 Nguyễn Việt Long(đ) |
| 8 | Cao Quang Thão | 99 Ngũ Hà | 190 Nguyễn Việt Long( M) |
| 9 | Cao Xuân Vũ | 100 Nguyễn Bá Muôn | 191 Nguyễn Viết Mỹ |
| 10 | Đặng Đình Đạt | 101 Nguyễn Bá Nha | 192 Nguyễn Xuân Diên |
| 11 | Đặng Lý | 102 Nguyễn Bá Tuế | 193 Phạm Anh Tuấn |
| 12 | Đặng Trung Nghĩa | 103 Nguyễn Bính | 194 Phạm Bùi Phôi |
| 13 | Đặng Văn Cho | 104 Nguyễn Bĩnh Ngôn | 195 Phạm Đức Thoan |
| 14 | Đặng Vũ Quang Tuyên | 105 Nguyễn Bữu Toàn | 196 Phạm Hữu Thái |
| 15 | Đặng Xuân Kỉnh | 106 Nguyễn Công Khiêm | 197 Phạm Ngọc Hà |
| 16 | Đào Lê Minh Truyết | 107 Nguyễn Cư | 198 Phạm Phú Hải |
| 17 | Đào Sinh Kim | 108 Nguyễn Dụng | 199 Phạm Văn Hoan |
| 18 | Đào Trung Dũng | 109 Nguyễn Đình Ẩm | 200 Phạm Văn Hùng |
| 19 | Đinh Bá Ánh (Quã phụ ) | 110 Nguyễn Đình Cương | 201 Phạm Văn Phước |
| 20 | Đinh Hữu Oanh | 111 Nguyễn Đình Hải | 202 Phạm Văn Quý |
| 21 | Đinh Ngọc Lý | 112 Nguyễn Đình Hồng | 203 Phạm Văn Tư |
| 22 | Đinh Như Nhiên | 113 Nguyễn Đức Công | 204 Phạm Viết Chẩn |
| 23 | Đinh Tấn Khoan | 114 Nguyễn Đức Hùng | 205 Phan Anh Dũng |
| 24 | Đinh Văn Tùng | 115 Nguyễn Đức Phụng | 206 Phan Đăng Long |
| 25 | Đỗ Khắc Mạnh | 116 Nguyễn Đức Quang | 207 Phan Hồ Hải |
| 26 | Đỗ Quang Bích | 117 Nguyễn Hoa Ngân | 208 Phan Hữu Danh |
| 27 | Đỗ Thành Đức | 118 Nguyễn Hoàng | 209 Phan Văn Đa |
| 28 | Đỗ Thành Nho | 119 Nguyễn Hùng | 210 Phan Văn Trung |
| 29 | Đỗ Thế Hùng | 120 Nguyễn Hùng Cường | 211 Phó Anh Dũng |
| 30 | Đỗ Văn Hạnh | 121 Nguyễn Hùng Quốc Trọng | 212 Phó Thái Nguyên |
| 31 | Đỗ Văn Tâm | 122 Nguyễn Hữu Duyệt | 213 Phùng Văn Tuyên |
| 32 | Đỗ Xuân Thọ | 123 Nguyễn Hữu Khánh | 214 Thái Dưởng |
| 33 | Đoàn Hồng Đức | 124 Nguyễn Hữu Khiêm | 215 Thái Văn Được |
| 34 | Đồng Văn Ba | 125 Nguyễn Hữu Nhơn | 216 Tống Chiêu Cầm |
| 35 | Dương Đức Trang | 126 Nguyễn Hữu Phước | 217 Trần Cẩm Huyền |
| 36 | Dương Mạnh Quân | 127 Nguyễn Văn Phước | 218 Trần Chí Quan |
| 37 | Dương Tấn Hùng | 128 Nguyễn Hữu Quý | 219 Trần Chí Trung |
| 38 | Hàng Thanh Nguyên | 129 Nguyễn Hữu Thượng | 220 Trần Dư Khương |
| 39 | Hồ Kim Đông | 130 Nguyễn Hữu Tô Đồng | 221 Trần Đình An |
| 40 | Hồ Ngọc Hoa | 131 Nguyễn Hữu Từ | 222 Trần Mạnh Hải |
| 41 | Hồ Sanh | 132 Nguyễn Huy Chương | 223 Trần Đức Hợp(qua đời) |
| 42 | Hồ Văn Diệp | 133 Nguyễn Duy Hưng | 224 Trần Hữu Nghĩa |
| 43 | Hoàng Công Dược | 134 Nguyễn Kháng Chiến | 225 Trần Minh Lộc |
| 44 | Hoàng Huy Hùng | 135 Nguyễn Kỳ Sơn | 226 Trần Ngọc Diệp |
| 45 | Hoàng Văn Phi | 136 Nguyễn Ký Thành | 227 Trần Ngọc Lâm |
| 46 | Hồng Kiến Xanh | 137 Nguyễn Nghĩa Hiệp | 228 Trần Phước Vạn |
| 47 | Hồng Kim Mến | 138 Nguyễn Minh Chính | 229 Trần Quang Trần |
| 48 | Hứa Công Tánh | 139 Nguyễn Ngọc Ánh | 230 Trần Thanh Tòng |
| 49 | Hứa Trịnh Lân | 140 Nguyễn Ngọc Ban | 231 Trần Thanh Tùng |
| 50 | Huỳnh Anh | 141 Nguyễn Ngọc Hứa | 232 Trần Trân |
| 51 | Huỳnh Công Minh | 142 Nguyễn Ngọc Oánh | 233 Trần Trọng Lưu |
| 52 | Huỳnh Công Phát | 143 Nguyễn Nguyên Long | 234 Trần Trúc Việt |
| 53 | Huỳnh Hoàng Nam | 144 Nguyễn Phùng Duyên | 235 Trần Tuấn |
| 54 | Huỳnh Hữu Phước | 145 Nguyễn Quýnh | 236 Trần Văn Bính |
| 55 | Huỳnh Minh Hoàng | 146 Nguyễn Tấn Quang | 237 Trần Văn Bình |
| 56 | Huỳnh Phú Hữu | 147 Nguyễn Tấn Tư | 238 Trần Văn Bữu |
| 57 | Huỳnh Văn Sanh | 148 Nguyễn Thái | 239 Trần Văn Hải |
| 58 | Huỳnh Văn Thắng(quã/phụ) | 149 Nguyễn Thanh Hoàng | 240 Trần Văn Lợi |
| 59 | Huỳnh Văn Trung | 150 Nguyễn Thanh Sơn | 241 Trần Văn Phước |
| 60 | Lã Văn Nguyện | 151 Nguyễn Thành Thôi | 242 Trần Văn Phước |
| 61 | Lâm Hữu Nhã | 152 Nguyễn Thế Phiệt | 243 Trần Văn Tỉnh |
| 62 | Lâm Huy Tào | 153 Nguyễn Trí Hồng | 244 Trần Văn Trọng |
| 63 | Lâm Kim Tuấn | 154 Nguyễn Trí Minh | 245 Trần Văn Trình |
| 64 | Lâm Nhựt Khánh | 155 Nguyễn Trọng | 246 Trần Xuân |
| 65 | Lâm Phước Tuấn | 156 Nguyễn Trọng Mộng | 247 Trịnh Học Hải |
| 66 | Lâm Sơn | 157 Nguyễn Trực | 248 Trịnh Hùng |
| 67 | Lê Bỉnh Thu (qua đời ) | 158 Nguyễn Trung Sơn | 249 Trịnh Văn Hai |
| 68 | Lê Chí Thiện | 159 Nguyễn Tuấn Dũng | 250 Trương Bá Côn |
| 69 | Lê Công Tâm | 160 Nguyễn Văn Bá | 251 Trương Quang |
| 70 | Lê Công Thành | 161 Nguyễn Văn Bé (hy sinh) | 252 Trương Tấn Lạc |
| 71 | Lê Đức Chuẫn | 162 Nguyễn Văn Có (hy sinh) | 253 Trương Thanh An |
| 72 | Lê Minh Chánh | 163 Nguyễn Văn Cúc (hy sinh) | 254 Trương Thành Tín |
| 73 | Lê Rïnh | 164 Nguyễn Văn Định(qua đời) | 255 Trương Văn Chung |
| 74 | Lê Tấn Phương | 165 Nguyễn Văn Đức | 256 Trương Văn Hải (rv) |
| 75 | Lê Thanh Sử | 166 Nguyễn Văn Huệ | 257 Trương Văn Hải (y ) |
| 76 | Lê Trung Dũng | 167 Nguyễn Văn Khương | 258 Trương Văn Sã |
| 77 | Lê Văn Các | 168 Nguyễn Văn Kỳ | 259 Trương Văn Thì |
| 78 | Lê Văn Châu (l/l Bà Châu) | 169 Nguyễn Văn Lý | 260 Võ Anh |
| 79 | Lê Văn Được | 170 Nguyễn Văn Mai | 261 Võ Hạnh Thông |
| 80 | Lê Văn Hà | 171 Nguyễn Văn Năm | 262 Võ Kiêm Huy |
| 81 | Lê Văn Huệ | 172 Nguyễn Văn Ngọc (già) | 263 Võ Ngọc Hạnh |
| 82 | Lê Văn Ninh | 173 Nguyễn Văn Ngọc | 264 Võ Ngọc Kĩnh |
| 83 | Lê Văn Quá | 174 Nguyễn Văn Oanh | 265 Võ Thành Cương |
| 84 | Lê Văn Từ | 175 Nguyễn Văn Phước | 266 Võ Thiếu Ngọc |
| 85 | Liệt Tín | 176 Nguyễn Văn Quýt | 267 Vũ Đình Nhuần |
| 86 | Lợi Cẫm Minh | 177 Nguyễn Văn Sơn | 268 Vũ Đức Sơn |
| 87 | Lương Minh Viễn | 178 Nguyễn Văn Tài | 269 Vũ Đức Thành |
| 88 | Lương Văn Đĩnh | 179 Nguyễn Văn Tao | 270 Vũ Văn Bang |
| 89 | Lưu Thái Dũng | 180 Nguyễn Văn Tề | 271 Vũ Viết Hòa |
| 90 | Mai Công Minh | 181 Nguyễn Văn Thuận | 272 Vương Hà |
| 91 | Mai Hữu Chiếu | 182 Nguyễn Văn Tiến |
|
|